baffin bay
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vịnh Baffin: Một vùng nước nằm giữa Greenland và đông bắc Canada; kết nối với Bắc Băng Dương ở phía bắc và với Đại Tây Dương (qua biển Labrador) ở phía nam; bị đóng băng vào mùa đông.
Ví dụ sử dụng
- (Vịnh Baffin nổi tiếng với mùa đông khắc nghiệt, bị đóng băng.)
- (Cá voi thường di cư qua Vịnh Baffin vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "icebound in Baffin Bay": bị mắc kẹt trong băng ở Vịnh Baffin.
- The ship remained icebound in Baffin Bay for several weeks. (Con tàu bị mắc kẹt trong băng ở Vịnh Baffin trong vài tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Baffin Island (Danh từ riêng): Đảo Baffin, một hòn đảo lớn nằm ở phía tây của Vịnh Baffin.
- Baffin Island is the fifth-largest island in the world. (Đảo Baffin là hòn đảo lớn thứ năm trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Vịnh biển (sea bay): một vịnh nước mặn lớn, thường được sử dụng để chỉ các vùng nước ven biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Baffin Bay".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Baffin Bay".